la vajilla
Pronunciation
/baxˈiʎa/

Định nghĩa và ý nghĩa của "vajilla"trong tiếng Tây Ban Nha

La vajilla
01

bộ đồ ăn, bộ đồ dùng trên bàn ăn

el conjunto de platos, tazas y otros utensilios para servir la comida en la mesa
la vajilla definition and meaning
Các ví dụ
¿ Esta vajilla es apta para lavavajillas y microondas?
Bộ đồ ăn này có an toàn cho máy rửa bát và lò vi sóng không ?
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng