la vajilla
va
ba
ba
ji
ˈxi
khi
lla
ʎa
lia
mesillapolillarodillacamilla

Định nghĩa và ý nghĩa của "vajilla"trong tiếng Tây Ban Nha

La vajilla
01

bộ đồ ăn, bộ đồ dùng trên bàn ăn

el conjunto de platos, tazas y otros utensilios para servir la comida en la mesa 
la vajilla definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
vajillas
Các ví dụ
La vajilla de porcelana blanca es muy elegante para una cena formal. 

Bộ đồ ăn bằng sứ trắng rất thanh lịch cho một bữa tối trang trọng.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng