el tasajo
ta
ta
ta
sa
ˈsa
sa
jo
xo
kho
debajotrabajoabajobajo

Định nghĩa và ý nghĩa của "tasajo"trong tiếng Tây Ban Nha

El tasajo
01

thịt khô, thịt bò khô

carne de res cortada en tiras finas y secada al sol o al humo para su conservación 
el tasajo definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
tasajos
Các ví dụ
El tasajo es un snack rico en proteínas, ideal para excursiones. 

Tasajo là một món ăn nhẹ giàu protein, lý tưởng cho các chuyến đi bộ đường dài.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng