el tasajo
Pronunciation
/tasˈaxo/

Định nghĩa và ý nghĩa của "tasajo"trong tiếng Tây Ban Nha

El tasajo
01

thịt khô, thịt bò khô

carne de res cortada en tiras finas y secada al sol o al humo para su conservación
el tasajo definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
tasajos
Các ví dụ
Este tasajo tiene un sabor ahumado muy intenso.
Món tasajo này có hương vị hun khói rất đậm đà.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng