Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
El corned beef
01
thịt bò ướp muối
carne de res curada en salmuera con granos de pimienta y otras especias
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
Các ví dụ
¿ Dónde puedo encontrar corned beef fresco en la charcutería?
Tôi có thể tìm thịt bò muối tươi ở đâu tại quầy thịt nguội ?



























