el corned beef
Pronunciation
/kɔɾnˈed βeˈef/

Định nghĩa và ý nghĩa của "corned beef"trong tiếng Tây Ban Nha

El corned beef
01

thịt bò ướp muối

carne de res curada en salmuera con granos de pimienta y otras especias
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
Các ví dụ
¿ Dónde puedo encontrar corned beef fresco en la charcutería?
Tôi có thể tìm thịt bò muối tươi ở đâu tại quầy thịt nguội ?
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng