la salsa barbacoa
Pronunciation
/sˈalsa βˌaɾβakˈoa/

Định nghĩa và ý nghĩa của "salsa barbacoa"trong tiếng Tây Ban Nha

La salsa barbacoa
01

nước sốt thịt nướng

una salsa condimentada, dulce y ahumada, usada para marinar o acompañar carnes a la parrilla
la salsa barbacoa definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
Các ví dụ
La salsa barbacoa le da un color rojizo y brillante a la carne.
Sốt nướng mang lại cho thịt một màu đỏ và bóng.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng