la salsa barbacoa
sal
ˈsal
sal
sa
sa
sa
bar
baɾ
bar
ba
βa
ba
coa
koa
koa

Định nghĩa và ý nghĩa của "salsa barbacoa"trong tiếng Tây Ban Nha

La salsa barbacoa
01

nước sốt thịt nướng

una salsa condimentada, dulce y ahumada, usada para marinar o acompañar carnes a la parrilla 
la salsa barbacoa definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
Các ví dụ
La salsa barbacoa es esencial para unas costillas perfectas. 

Nước sốt thịt nướng là thiết yếu cho những chiếc sườn hoàn hảo.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng