Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
El salpicadero
01
bảng điều khiển, bảng đồng hồ
el panel frontal del interior de un vehículo donde están los instrumentos
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
salpicaderos
Các ví dụ
El velocímetro y el cuentakilómetros están en el salpicadero.
Đồng hồ tốc độ và đồng hồ đo quãng đường nằm trên bảng điều khiển.



























