Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
El salpicadero
01
bảng điều khiển, bảng đồng hồ
el panel frontal del interior de un vehículo donde están los instrumentos
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
salpicaderos
Các ví dụ
El sol reflejaba en el salpicadero y molestaba al conductor.
Mặt trời phản chiếu trên bảng điều khiển và làm phiền người lái xe.



























