el salpicadero
Pronunciation
/sˌalpikaðˈɛɾɔ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "salpicadero"trong tiếng Tây Ban Nha

El salpicadero
01

bảng điều khiển, bảng đồng hồ

el panel frontal del interior de un vehículo donde están los instrumentos
el salpicadero definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
salpicaderos
Các ví dụ
El sol reflejaba en el salpicadero y molestaba al conductor.
Mặt trời phản chiếu trên bảng điều khiển và làm phiền người lái xe.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng