el saltamontes
Pronunciation
/sˌaltamˈɔntes/

Định nghĩa và ý nghĩa của "saltamontes"trong tiếng Tây Ban Nha

El saltamontes
[gender: masculine]
01

châu chấu, cào cào

un insecto con patas traseras largas y fuertes para saltar
el saltamontes definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
động vật
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
saltamontes
Các ví dụ
Las patas traseras del saltamontes son como resortes.
Chân sau của châu chấu giống như lò xo.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng