el saltamontes
sal
sal
sal
ta
ta
ta
mon
ˈmon
mon
tes
tes
tes

Định nghĩa và ý nghĩa của "saltamontes"trong tiếng Tây Ban Nha

El saltamontes
01

châu chấu, cào cào

un insecto con patas traseras largas y fuertes para saltar 
el saltamontes definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
động vật
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
saltamontes
Các ví dụ
El saltamontes saltó de la hierba y desapareció. 

Con châu chấu nhảy ra khỏi cỏ và biến mất.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng