el tomate cereza
to
to
to
ma
ˈma
ma
te
te
te
ce
θe
the
re
ɾe
re
za
θa
tha

Định nghĩa và ý nghĩa của "tomate cereza"trong tiếng Tây Ban Nha

El tomate cereza
01

cà chua bi

un tipo de tomate pequeño, redondo y muy dulce 
el tomate cereza definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
tomates cereza
Các ví dụ
El tomate cereza es perfecto para ensaladas por su tamaño. 

Cà chua bi hoàn hảo cho món salad vì kích thước của nó.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng