la fórmula infantil
fór
ˈfoɾ
for
mu
mu
moo
la
la
la
in
in
in
fan
fan
fan
til
til
til

Định nghĩa và ý nghĩa của "fórmula infantil"trong tiếng Tây Ban Nha

La fórmula infantil
01

sữa công thức cho trẻ sơ sinh, sữa bột trẻ em

un sustituto de la leche materna para alimentar a los bebés 
la fórmula infantil definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép phức hợp
không đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
Các ví dụ
Preparamos el biberón con fórmula infantil y agua tibia. 

Chúng tôi đã chuẩn bị bình sữa với sữa công thức cho trẻ sơ sinh và nước ấm.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng