el enjuague bucal
enj
ˈenx
enkh
ua
wa
va
gue
ɣe
ghe
bu
bu
boo
cal
kal
kal

Định nghĩa và ý nghĩa của "enjuague bucal"trong tiếng Tây Ban Nha

El enjuague bucal
01

nước súc miệng, dung dịch súc miệng

un líquido que se usa para limpiar la boca y refrescar el aliento 
el enjuague bucal definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
enjuagues bucales
Các ví dụ
Uso enjuague bucal después de cepillarme los dientes. 

Tôi sử dụng nước súc miệng sau khi đánh răng.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng