Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
La redecilla
01
lưới tóc, mạng tóc
una red fina que se usa para cubrir y contener el cabello
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
redecillas
Các ví dụ
En la fábrica de alimentos, es obligatorio llevar redecilla.
Trong nhà máy thực phẩm, bắt buộc phải đội lưới bảo vệ tóc.



























