la redecilla
Pronunciation
/rˌeðeθˈiʎa/

Định nghĩa và ý nghĩa của "redecilla"trong tiếng Tây Ban Nha

La redecilla
01

lưới tóc, mạng tóc

una red fina que se usa para cubrir y contener el cabello
la redecilla definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
redecillas
Các ví dụ
Perdió su redecilla y tuvo que atarse el pelo con una cola.
Cô ấy đã làm mất lưới tóc của mình và phải buộc tóc thành đuôi ngựa.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng