la moña
mo
ˈmo
mo
ña
ɲa
nia
doñaborgoña

Định nghĩa và ý nghĩa của "moña"trong tiếng Tây Ban Nha

La moña
01

dây buộc tóc, scrunchy

una goma elástica para el cabello cubierta de tela 
la moña definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
moñas
Các ví dụ
Mi hermana tiene una moña de terciopelo rojo. 

Chị gái tôi có một dây buộc tóc bằng nhung đỏ.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng