la prebase
pre
pɾe
pre
ba
ˈβa
ba
se
se
se
envasefraseclasebase

Định nghĩa và ý nghĩa của "prebase"trong tiếng Tây Ban Nha

La prebase
01

lớp nền trước, kem lót

un producto de maquillaje que se aplica antes de la base para uniformar el tono de la piel 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
prebases
Các ví dụ
Su prebase favorita rellena los poros y suaviza las líneas finas. 

Lớp nền yêu thích của anh ấy lấp đầy lỗ chân lông và làm mịn các nếp nhăn nhỏ.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng