restregar
Pronunciation
/rˌestɾeɣˈaɾ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "restregar"trong tiếng Tây Ban Nha

restregar
01

chà, cọ

frotar una superficie o la piel con fuerza, a menudo con un cepillo o estropajo, para limpiarla a fondo
restregar definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
cụm từ
động từ chỉ hành động
có quy tắc
không thể tách rời
ngôi thứ nhất số ít
restriego
ngôi thứ ba số ít
restriega
hiện tại phân từ
restregando
quá khứ đơn
restregó
quá khứ phân từ
restregado
Các ví dụ
Hay que restregar el suelo de la cocina con un cepillo duro.
Phải chà sàn nhà bếp bằng bàn chải cứng.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng