Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
prêt-à-porter
01
quần áo may sẵn
ropa producida en tallas estándar y vendida en tiendas, no hecha a medida
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
quan hệ
không phân cấp được
giống đực số ít
prêt-à-porter
giống đực số nhiều
prêts-à-porter
giống cái số ít
prêt-à-porter
giống cái số nhiều
prêts-à-porter
Các ví dụ
El desfile de prêt-à-porter mostró looks para la próxima temporada.
Buổi trình diễn thời trang may sẵn đã cho thấy những phong cách cho mùa tiếp theo.



























