el rollo
Pronunciation
/rˈɔʎo/

Định nghĩa và ý nghĩa của "rollo"trong tiếng Tây Ban Nha

El rollo
01

cuộn, ống

una pieza larga de tela enrollada alrededor de un tubo de cartón
el rollo definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
rollos
Các ví dụ
Los rollos de tela se almacenan en estantes altos.
Cuộn vải được lưu trữ trên kệ cao.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng