el romanticismo
ro
ˌro
ro
man
man
man
ti
ti
ti
cis
ˈθis
this
mo
mo
mo
submarinismocolectivismoizquierdismosedentarismo

Định nghĩa và ý nghĩa của "romanticismo"trong tiếng Tây Ban Nha

El romanticismo
01

chủ nghĩa lãng mạn

movimiento cultural y artístico centrado en la emoción y la imaginación 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
Các ví dụ
El romanticismo influyó en la literatura y la música del siglo XIX. 

Chủ nghĩa lãng mạn đã ảnh hưởng đến văn học và âm nhạc thế kỷ XIX.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng