el topacio
Pronunciation
/topˈaθjo/

Định nghĩa và ý nghĩa của "topacio"trong tiếng Tây Ban Nha

El topacio
01

hoàng ngọc, đá hoàng ngọc

una piedra preciosa dura que se encuentra en una variedad de colores, especialmente el amarillo dorado y el azul
el topacio definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
topacios
Các ví dụ
Compró unos pendientes con topacios rosas.
Cô ấy đã mua đôi hoa tai với topaz hồng.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng