el morral
mo
mo
mo
rral
ˈral
ral
mortalmoral

Định nghĩa và ý nghĩa của "morral"trong tiếng Tây Ban Nha

El morral
01

túi đeo vai, túi có quai dài

una bolsa con una correa larga para llevar al hombro 
el morral definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
morrales
Các ví dụ
El estudiante llevaba todos sus libros en su morral. 

Học sinh mang tất cả sách của mình trong túi đeo vai.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng