el morral
Pronunciation
/mɔrˈal/

Định nghĩa và ý nghĩa của "morral"trong tiếng Tây Ban Nha

El morral
01

túi đeo vai, túi có quai dài

una bolsa con una correa larga para llevar al hombro
el morral definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
morrales
Các ví dụ
Los morrales son prácticos porque dejan las manos libres.
Túi đeo vai rất thiết thực vì chúng để tay bạn rảnh rang.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng