la corsé
co
ko
ko
rsé
ˈɾse
rse
chaléfrappétupépuré

Định nghĩa và ý nghĩa của "corsé"trong tiếng Tây Ban Nha

La corsé
01

áo nịt bụng

una prenda interior ajustada que ceñía el torso para moldear la figura 
la corsé definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
corsés
Các ví dụ
Se abrochó el corsé con dificultad antes de ponerse el vestido. 

Cô ấy cài áo nịt một cách khó khăn trước khi mặc váy.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng