el cortaalambres
cor
koɾ
kor
taa
ta
ta
lamb
ˈlamb
lamb
res
ɾes
res

Định nghĩa và ý nghĩa của "cortaalambres"trong tiếng Tây Ban Nha

El cortaalambres
01

kìm cắt dây, dụng cụ cắt dây

una herramienta para cortar alambre 
el cortaalambres definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
cortaalambres
Các ví dụ
Con un cortaalambres, puedes cortar el alambre de púas de la valla. 

Với một cái kìm cắt dây, bạn có thể cắt dây thép gai từ hàng rào.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng