el cortaalambres
Pronunciation
/kˌɔɾtaalˈambɾes/

Định nghĩa và ý nghĩa của "cortaalambres"trong tiếng Tây Ban Nha

El cortaalambres
01

kìm cắt dây, dụng cụ cắt dây

una herramienta para cortar alambre
el cortaalambres definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
cortaalambres
Các ví dụ
Siempre guardo el cortaalambres en mi caja de herramientas.
Tôi luôn giữ kìm cắt dây trong hộp dụng cụ của mình.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng