la corta
Pronunciation
/kˈɔɾta/

Định nghĩa và ý nghĩa của "corta"trong tiếng Tây Ban Nha

La corta
01

đèn pha gần, đèn cốt

la luz de cruce, menos potente para no deslumbrar a otros conductores
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
cortas
Các ví dụ
Es obligatorio usar las cortas en túneles.
Bắt buộc phải sử dụng đèn cốt trong hầm.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng