Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
El cortacésped
01
- , -
thông tin ngữ pháp
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
Cortacéspedes
Các ví dụ
Me encanta el olor de la hierba después de cortarla con el cortacésped.
LanGeek
Tải ứng dụng di động của chúng tôi
Cây Từ Vựng
cortacésped
corta
césped



























