la camisa de vestir
Pronunciation
/kamˈisa ðe βestˈiɾ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "camisa de vestir"trong tiếng Tây Ban Nha

La camisa de vestir
01

áo sơ mi vest, áo sơ mi lịch sự

una prenda formal para la parte superior del cuerpo, usualmente con cuello y botones al frente
la camisa de vestir definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép phức hợp
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
camisas de vestir
Các ví dụ
Compró una camisa de vestir azul clara para la boda.
Anh ấy đã mua một áo sơ mi màu xanh nhạt cho đám cưới.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng