la camisa de vestir
ca
ka
ka
mi
ˈmi
mi
sa
sa
sa
de
de
de
ves
βes
bes
tir
tiɾ
tir

Định nghĩa và ý nghĩa của "camisa de vestir"trong tiếng Tây Ban Nha

La camisa de vestir
01

áo sơ mi vest, áo sơ mi lịch sự

una prenda formal para la parte superior del cuerpo, usualmente con cuello y botones al frente 
la camisa de vestir definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép phức hợp
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
camisas de vestir
Các ví dụ
Su camisa de vestir blanca estaba impecable. 

Áo sơ mi trắng của anh ấy hoàn hảo.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng