el corte al rape
cor
ˈkoɾ
kor
te
te
te
al
al
al
ra
ra
ra
pe
pe
pe

Định nghĩa và ý nghĩa của "corte al rape"trong tiếng Tây Ban Nha

El corte al rape
01

kiểu tóc cắt ngắn, kiểu tóc cạo sát

un estilo de cabello muy corto, cortado con máquina 
el corte al rape definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép phức hợp
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
cortes al rape
Các ví dụ
En el ejército, muchos soldados llevan un corte al rape. 

Trong quân đội, nhiều binh sĩ mang kiểu cắt tóc cọ.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng