el moño
Pronunciation
/mˈoɲo/

Định nghĩa và ý nghĩa của "moño"trong tiếng Tây Ban Nha

El moño
01

búi tóc, tóc búi

un peinado donde el cabello se recoge y enrolla en una forma redonda
el moño definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
moños
Các ví dụ
El viento no arruina tu peinado si llevas un moño.
Gió không làm hỏng kiểu tóc của bạn nếu bạn buộc búi tóc.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng