mudar

Định nghĩa và ý nghĩa của "mudar"trong tiếng Tây Ban Nha

01

thay đổi

cambiar una cosa por otra
mudar definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
cụm từ
động từ chỉ hành động
có quy tắc
không thể tách rời
ngôi thứ nhất số ít
mudo
ngôi thứ ba số ít
muda
hiện tại phân từ
mudando
quá khứ đơn
mudó
quá khứ phân từ
mudado
Các ví dụ
Es buena idea mudar el aceite del motor regularmente.
Đó là một ý tưởng tốt để thay dầu động cơ thường xuyên.
02

rụng, thay

perder o cambiar el pelo, la piel o las plumas
mudar definition and meaning
Các ví dụ
Es primavera y muchos pájaros mudan sus plumas.
Đó là mùa xuân và nhiều loài chim đang thay lông.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng