Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
curvilíneo
01
cong, uốn lượn
que tiene o forma curvas suaves y redondeadas
Các ví dụ
Ella tiene una figura curvilínea muy marcada.
Cô ấy có một hình thể cong rất rõ rệt.
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
cong, uốn lượn