Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
la figura de reloj de arena
/fiɣˈuɾa ðe relˈɔx ðe aɾˈɛna/
La figura de reloj de arena
01
hình đồng hồ cát, vóc dáng đồng hồ cát
una forma del cuerpo femenino caracterizada por caderas y bustos anchos y una cintura estrecha
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép phức hợp
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
figuras de reloj de arena
Các ví dụ
Su figura de reloj de arena era la envidia de todas sus amigas.
Vóc dáng đồng hồ cát của cô là niềm ghen tị của tất cả bạn bè cô.



























