angelical
Pronunciation
/ˌaŋxelikˈal/

Định nghĩa và ý nghĩa của "angelical"trong tiếng Tây Ban Nha

angelical
01

thiên thần, thuần khiết

que tiene una cualidad de bondad o belleza pura y serena
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
el más angelical
so sánh hơn
más angelical
có thể phân cấp
giống đực số ít
angelical
giống đực số nhiều
angelicales
giống cái số ít
angelical
giống cái số nhiều
angelicales
Các ví dụ
La luz de la mañana le daba un aspecto angelical.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng