el quiquiriquí
qui
ki
ki
qui
ki
ki
ri
ri
ri
quí
ˈki
ki
pedigrímaniquícolibríbisturí

Định nghĩa và ý nghĩa của "quiquiriquí"trong tiếng Tây Ban Nha

El quiquiriquí
01

ò ó o, tiếng gà gáy

el sonido que hace un gallo cuando canta 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
quiquiriquíes
Các ví dụ
El quiquiriquí del gallo nos despertó al amanecer. 

Tiếng ò ó o của con gà trống đã đánh thức chúng tôi lúc bình minh.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng