Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
La quinceañera
01
cô gái trẻ kỷ niệm sinh nhật thứ mười lăm của mình với một bữa tiệc đặc biệt, cô gái mười lăm tuổi
joven mujer que celebra su decimoquinto cumpleaños con una fiesta especial
Các ví dụ
La quinceañera bailó con su padre durante la celebración.
Quinceañera đã nhảy với cha cô ấy trong buổi lễ.



























