la quiromancia
qui
ki
ki
ro
ɾo
ro
manc
ˈmanθ
manth
ia
ja
ya
repugnanciaambulanciavigilanciarelevancia

Định nghĩa và ý nghĩa của "quiromancia"trong tiếng Tây Ban Nha

La quiromancia
01

thuật xem chỉ tay, bói chỉ tay

práctica de predecir el futuro o interpretar la personalidad leyendo las líneas de la mano 
la quiromancia definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
Các ví dụ
La quiromancia predice aspectos de la vida según las líneas de la mano. 

Thuật xem tướng tay dự đoán các khía cạnh của cuộc sống theo các đường trên bàn tay.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng