la quiromancia
Pronunciation
/kˌiɾɔmˈanθja/

Định nghĩa và ý nghĩa của "quiromancia"trong tiếng Tây Ban Nha

La quiromancia
01

thuật xem chỉ tay, bói chỉ tay

práctica de predecir el futuro o interpretar la personalidad leyendo las líneas de la mano
la quiromancia definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
Các ví dụ
En la feria había un puesto de quiromancia.
Tại hội chợ, có một gian hàng bói chỉ tay.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng