graznar
Pronunciation
/ɡɾaθnˈaɾ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "graznar"trong tiếng Tây Ban Nha

01

kêu quàng quạc, kêu ồn ào (ngỗng)

emitir su sonido característico un ganso
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
cụm từ
động từ chỉ hành động
có quy tắc
không thể tách rời
ngôi thứ nhất số ít
grazno
ngôi thứ ba số ít
grazna
hiện tại phân từ
graznando
quá khứ đơn
graznó
quá khứ phân từ
graznado
Các ví dụ
Graznaban sin parar durante la migración.
Kêu quàng quạc không ngừng trong quá trình di cư.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng