Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
gratuito
01
miễn phí
que no cuesta dinero y se ofrece sin cobrar
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
el más gratuito
so sánh hơn
más gratuito
có thể phân cấp
giống đực số ít
gratuito
giống đực số nhiều
gratuitos
giống cái số ít
gratuita
giống cái số nhiều
gratuitas
Các ví dụ
La consulta médica fue gratuita.
Buổi tư vấn y tế là miễn phí.



























