Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
gravemente
01
nghiêm trọng
de manera seria o intensa
thông tin ngữ pháp
không so sánh được
Các ví dụ
El medio ambiente está gravemente contaminado.
Môi trường bị ô nhiễm nghiêm trọng.
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
nghiêm trọng