la decisión
Pronunciation
/dˌeθisjˈɔn/

Định nghĩa và ý nghĩa của "decisión"trong tiếng Tây Ban Nha

La decisión
01

quyết định

elección o determinación tomada después de pensar
la decisión definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
decisiones
Các ví dụ
Esperamos la decisión del comité.
Chúng tôi đang chờ quyết định của ủy ban.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng