la decisión
de
de
de
ci
θi
thi
sión
ˈsjon
syon
agresióndevociónpolvorónpetición

Định nghĩa và ý nghĩa của "decisión"trong tiếng Tây Ban Nha

La decisión
01

quyết định

elección o determinación tomada después de pensar 
la decisión definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
decisiones
Các ví dụ
Tomé la decisión de mudarme a otra ciudad. 

Tôi đã đưa ra quyết định chuyển đến một thành phố khác.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng