el mustang
mus
ˈmus
moos
tang
tang
tang

Định nghĩa và ý nghĩa của "mustang"trong tiếng Tây Ban Nha

El mustang
01

ngựa mustang

caballo salvaje que vive en las praderas de Norteamérica 
el mustang definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
động vật
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
mustangs
Các ví dụ
El mustang corre libre por la pradera. 

Mustang chạy tự do trên thảo nguyên.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng