la zarigüeya
Pronunciation
/θˌaɾiɣuˈejja/

Định nghĩa và ý nghĩa của "zarigüeya"trong tiếng Tây Ban Nha

La zarigüeya
01

thú có túi, opossum

marsupial nocturno que se mueve por los árboles y busca comida
la zarigüeya definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
động vật
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
zarigüeyas
Các ví dụ
Una zarigüeya se colgaba de una rama con su cola.
Một con zarigüeya treo mình trên cành bằng đuôi của nó.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng