la zarigüeya
za
θa
tha
rig
ˈɾiɣ
righ
üe
we
ve
ya
ʝa
ya

Định nghĩa và ý nghĩa của "zarigüeya"trong tiếng Tây Ban Nha

La zarigüeya
01

thú có túi, opossum

marsupial nocturno que se mueve por los árboles y busca comida 
la zarigüeya definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
động vật
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
zarigüeyas
Các ví dụ
La zarigüeya buscaba frutas en el árbol. 

Con thú có túi đang tìm trái cây trên cây.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng