Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
La zarigüeya
01
thú có túi, opossum
marsupial nocturno que se mueve por los árboles y busca comida
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
động vật
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
zarigüeyas
Các ví dụ
Una zarigüeya se colgaba de una rama con su cola.
Một con zarigüeya treo mình trên cành bằng đuôi của nó.



























