el conejo de cola de algodón
co
ko
ko
ne
ˈne
ne
jo
xo
kho
de
ðe
dhe
co
ko
ko
la
la
la
de
ðe
dhe
al
al
al
godón
ɣoðon
ghodhon

Định nghĩa và ý nghĩa của "conejo de cola de algodón"trong tiếng Tây Ban Nha

El conejo de cola de algodón
01

thỏ đuôi bông, thỏ đuôi trắng

pequeño mamífero herbívoro de orejas largas y cola blanca 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
động vật
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
conejos de cola de algodón
Các ví dụ
El conejo de cola de algodón saltó rápidamente entre los arbustos. 

Con thỏ đuôi bông nhảy nhanh giữa các bụi cây.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng