el marsupial
mar
maɾ
mar
sup
ˈsup
soop
ial
jal
yal
fenomenalimpuntualperinatalhistorial

Định nghĩa và ý nghĩa của "marsupial"trong tiếng Tây Ban Nha

El marsupial
01

động vật có túi

mamífero que lleva a sus crías en una bolsa externa hasta que se desarrollan. 
el marsupial definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
động vật
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
marsupiales
Các ví dụ
El canguro es un marsupial. 

Chuột túi là một loài thú có túi.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng