el marsupial
Pronunciation
/mˌaɾsupjˈal/

Định nghĩa và ý nghĩa của "marsupial"trong tiếng Tây Ban Nha

El marsupial
01

động vật có túi

mamífero que lleva a sus crías en una bolsa externa hasta que se desarrollan.
el marsupial definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
động vật
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
marsupiales
Các ví dụ
La cría del marsupial permanece en la bolsa.
Con non của thú có túi ở trong túi.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng