la marroquinería
ma
ma
ma
rro
ro
ro
qui
ki
ki
ne
ne
ne
ría
ˈɾia
ria
biotecnologíahipermetropíaautobiografíaunipartidista

Định nghĩa và ý nghĩa của "marroquinería"trong tiếng Tây Ban Nha

La marroquinería
01

nghề thuộc da

arte u oficio de fabricar objetos de cuero, como bolsos, carteras y cinturones 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
singular
not gender specific
giống ngữ pháp
giống cái
Các ví dụ
La marroquinería artesanal se vende en el mercado local. 

Đồ da thủ công được bán ở chợ địa phương.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng