Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
El marsupial
01
động vật có túi
mamífero que lleva a sus crías en una bolsa externa hasta que se desarrollan.
Các ví dụ
La cría del marsupial permanece en la bolsa.
Con non của thú có túi ở trong túi.
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
động vật có túi