suturar
Pronunciation
/sˌutuɾˈaɾ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "suturar"trong tiếng Tây Ban Nha

01

khâu vết thương

cerrar una herida o una incisión quirúrgica cosiendo la piel con aguja e hilo
suturar definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
động từ chỉ hành động
có quy tắc
ngôi thứ nhất số ít
suturo
ngôi thứ ba số ít
sutura
hiện tại phân từ
suturando
quá khứ đơn
suturó
quá khứ phân từ
suturado
Các ví dụ
¿ Duele mucho cuando suturan una herida?
Khâu vết thương có đau nhiều không?
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng