Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
suturar
01
khâu vết thương
cerrar una herida o una incisión quirúrgica cosiendo la piel con aguja e hilo
Các ví dụ
¿ Duele mucho cuando suturan una herida?
Khâu vết thương có đau nhiều không?
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
khâu vết thương