sanar
sa
sa
sa
nar
ˈnaɾ
nar
sonarsalarsacar

Định nghĩa và ý nghĩa của "sanar"trong tiếng Tây Ban Nha

01

lành

curar una herida o enfermedad o recuperarse de ella 
sanar definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
động từ chỉ hành động
có quy tắc
ngôi thứ nhất số ít
sano
ngôi thứ ba số ít
sana
hiện tại phân từ
sanando
quá khứ đơn
sanó
quá khứ phân từ
sanado
Các ví dụ
El hueso roto necesita tiempo para sanar. 

Xương gãy cần thời gian để lành lại.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng