los cuidados
Pronunciation
/kwiðˈaðos/

Định nghĩa và ý nghĩa của "cuidados"trong tiếng Tây Ban Nha

Los cuidados
01

chăm sóc, cẩn thận

la atención y asistencia que se le da a una persona que está enferma, herida o necesita ayuda para sus actividades diarias
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
cuidados
Các ví dụ
La herida necesita cuidados para no infectarse.
Vết thương cần được chăm sóc để không bị nhiễm trùng.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng