los cuidados
cui
kwi
kvi
da
ˈða
dha
dos
ðos
dhos
Barbadosdadosdeterminados

Định nghĩa và ý nghĩa của "cuidados"trong tiếng Tây Ban Nha

Los cuidados
01

chăm sóc, cẩn thận

la atención y asistencia que se le da a una persona que está enferma, herida o necesita ayuda para sus actividades diarias 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
cuidados
Các ví dụ
Después de la cirugía, necesitará cuidados especiales en casa. 

Sau phẫu thuật, anh ấy sẽ cần chăm sóc đặc biệt tại nhà.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng